拼
刘恒
HSK1n 0 · Lv.1
liúhéng
Liu Heng (1954-), nhà văn Trung Quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Liu Heng (1954-), Chinese writer
- Liu Heng, personal name of Han emperor Han Wendi 漢文帝|汉文帝
等级
义项 ①n≈HSK1
Liu Heng (1954-), nhà văn Trung Quốc
Liu Heng (1954-), Chinese writer
免费例句
我们剧院还善于团结编剧的力量,已授予苏叔阳、刘恒、万方、孟冰等十一人“北京人艺荣誉编剧”称号。
≈HSK6
新世纪以来,活跃在当代文坛的作家,如莫言、刘恒、毕淑敏等,纷纷加盟北京人艺。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK1
Liu Heng, tên riêng của Hán đế Han Wendi 漢文帝 | 汉 文帝
Liu Heng, personal name of Han emperor Han Wendi 漢文帝|汉文帝
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分