WinHSK

刚强

HSK4adj
0 · Lv.1
ɡānɡqiánɡ

cứng cỏi; thẳng thắn; bất khuất

firm; staunch; strong; unyielding 刚强 不屈的性格 unyielding character 意志 刚强 be strong-willed

漢越 cương cường

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50