拼
刚强
HSK4adj 0 · Lv.1
ɡānɡqiánɡ
cứng cỏi; thẳng thắn; bất khuất
firm; staunch; strong; unyielding 刚强 不屈的性格 unyielding character 意志 刚强 be strong-willed
漢越 cương cường
例句
Câu ví dụ免费例句
他个性刚强,是个有担当的人。
Tā gèxìng gāngqiáng, shì ge yǒu dāndāng de rén.
≈HSK6
Anh ấy tính tình cứng cỏi, là người có trách nhiệm.
He has a strong character and is a responsible person.
他性格非常刚强。
tā xìng gé fēi cháng gāng qiáng
≈HSK6
Tính cách của anh ấy rất cứng cỏi.
His character is very strong and unyielding.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分