WinHSK

刚才

HSK3n
0 · Lv.1
gāngcái

vừa; vừa mới; vừa rồi; ban nãy

漢越 cương tài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指刚过去不久的时间
义项 nHSK3

vừa; vừa mới; vừa rồi; ban nãy

指刚过去不久的时间

免费例句

我们刚才去了超市。

Wǒmen gāngcái qùle chāoshì.

HSK2

Chúng tôi vừa mới đi siêu thị.

We just went to the supermarket.

刚才买的那件衣服,别提多好看了。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan