WinHSK

刚来

HSK3
0 · Lv.1
gānglái

vừa mới; mới đến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指刚刚到达某个地方或刚刚经历某个事件
义项 HSK3

vừa mới; mới đến

指刚刚到达某个地方或刚刚经历某个事件

免费例句

我刚来,这些事全都不懂。

Wǒ gāng lái, zhèxiē shì quán dōu bù dǒng.

HSK3

Tôi mới đến nên chẳng hiểu gì hết.

I just arrived, and I don't understand any of these things.

刚来北京的时候,我觉得什么都很新鲜,也有些不习惯的地方。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan