拼
创业
HSK5v 0 · Lv.1
chuàngyè
khởi nghiệp; lập nghiệp; sáng nghiệp; gây dựng cơ đồ; sáng dựng sự nghiệp; lập nên sự nghiệp
漢越 sáng nghiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创办事业
等级
义项 ①v≈HSK5
khởi nghiệp; lập nghiệp; sáng nghiệp; gây dựng cơ đồ; sáng dựng sự nghiệp; lập nên sự nghiệp
创办事业
免费例句
创业初期充满困难。
Chuàngyè chūqī chōngmǎn kùnnan.
≈HSK4
Giai đoạn đầu khởi nghiệp đầy khó khăn.
The early stages of starting a business are full of difficulties.
创业需要耐心和决心。
Chuàngyè xūyào nàixīn hé juéxīn.
≈HSK5
Khởi nghiệp cần sự kiên nhẫn và quyết tâm.
Starting a business requires patience and determination.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分