WinHSK

创刊

HSK6v
0 · Lv.1
chuànɡkān

phát hành; ra đời; ra mắt (báo chí)

漢越 sáng san

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 开始刊行(报刊)
义项 vHSK6

phát hành; ra đời; ra mắt (báo chí)

开始刊行(报刊)

免费例句

我们准备创刊一本新杂志。

Wǒmen zhǔnbèi chuàngkān yī běn xīn zázhì.

HSK6

Chúng tôi chuẩn bị ra mắt một tạp chí mới.

We are preparing to launch a new magazine.

这本杂志1950年创刊。

Zhè běn zázhì 1950 nián chuàngkān.

HSK6

Tạp chí này phát hành lần đầu vào năm 1950.

This magazine was first published in 1950.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50