WinHSK

创口

HSK5n
0 · Lv.1
chuānɡkǒu

miệng vết thương; vết thương

漢越 sang khẩu

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生正在缝合创口。

Yīshēng zhèngzài fénghé chuāngkǒu.

HSK6

Bác sĩ đang khâu vết thương.

The doctor is stitching the wound.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50