WinHSK

创意

HSK6n, v
0 · Lv.1
chuàngyì

sáng tạo

original idea; creative conception [ 相关词条 ] 创意曲 [名] [音乐] invention

漢越 sáng ý

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan