拼
创立
HSK6v 0 · Lv.1
chuànglì
mở; lập; sáng lập; thành lập
漢越 sáng lập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 首次建立;开始建立
等级
义项 ①v≈HSK6
mở; lập; sáng lập; thành lập
首次建立;开始建立
免费例句
他们创立了一个新公司。
Tāmen chuànglì le yī gè xīn gōngsī.
≈HSK5
Họ đã thành lập một công ty mới.
They established a new company.
他创立了一所新学校。
Tā chuànglì le yī suǒ xīn xuéxiào.
≈HSK5
Anh ấy đã thành lập một trường học mới.
He founded a new school.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分