WinHSK

初一

HSK3n
0 · Lv.1
chūyī

mùng một Tết

漢越 sơ nhất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指春节的第一天
  2. 农历每月的第一天
  3. 初级中学一年级的省称
义项 nHSK3

mùng một Tết

指春节的第一天

免费例句

据国家图书馆统计,近初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来管借阅的读者更是乐意不学。

HSK5

义项 nHSK3

mùng một (mỗi tháng)

农历每月的第一天

免费例句

今天是初一。

Jīntiān shì chūyī.

HSK4

Hôm nay là mùng một.

Today is the first day of the lunar month.

义项 nHSK3

lớp bảy

初级中学一年级的省称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50