WinHSK

初三

HSK3n
0 · Lv.1
chūsān

lớp 9 (trung học cơ sở)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初中三年级
义项 nHSK3

lớp 9 (trung học cơ sở)

初中三年级

免费例句

我儿子今年上初三了。

Wǒ érzi jīnnián shàng chūsān le.

HSK4

Con trai tôi năm nay học lớp 9.

My son is in the third year of junior high school this year.

据国家图书馆统计,近初一到初三这三天,国图就受理咨询业务七百余次,而直接来管借阅的读者更是乐意不学。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan