拼
初中
HSK3n 0 · Lv.1
chūzhōng
cấp hai; trung học cơ sở
漢越 sơ trung
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 初级中学的简称
等级
义项 ①n≈HSK3
cấp hai; trung học cơ sở
初级中学的简称
免费例句
他十四岁念完初中就失学了。
Tā shísì suì niàn wán chūzhōng jiù shīxué le.
≈HSK4
Năm 14 tuổi, nó học xong cấp hai rồi nghỉ học.
He finished junior high school at fourteen and then dropped out.
有研究人员曾对毕业照进行了专门的研究,他们收集了5000张初中和高中全班同学的毕业合影,从中确定了50000人。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分