WinHSK

初始

HSK3n, time
0 · Lv.1
chūshǐ

ban đầu; lúc đầu; khởi đầu; giai đoạn đầu

initial; first; primary 初始 速度 initial velocity 初始 费用/价格 initial cost/price

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50