WinHSK

初心

HSK3n
0 · Lv.1
chūxīn

nguyện ước; nguyện ước ban đầu

one's original intention/desire/aspiration 初心 不改 have one's first desire unchanged

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初衷
  2. 佛教指初发心愿学佛的人。
义项 nHSK3

nguyện ước; nguyện ước ban đầu

初衷

免费例句

他的初心是帮助更多的人。

tā de chū xīn shì bāng zhù gèng duō de rén

HSK6

Nguyện vọng ban đầu của anh ấy là giúp đỡ được nhiều người hơn.

His original intention is to help more people.

义项 nHSK3

sơ tâm; tâm trí của người mới bắt đầu (Phật giáo)

佛教指初发心愿学佛的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50