WinHSK

初恋

HSK5v
0 · Lv.1
chūliàn

mối tình đầu; tình yêu đầu tiên

fall in love (with sb) for the first time; be just in love (with sb)

漢越 sơ luyến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初次恋爱;刚开始恋爱
义项 vHSK5

mối tình đầu; tình yêu đầu tiên

初次恋爱;刚开始恋爱

免费例句

我的初恋是在高中的时候。

Wǒ de chūliàn shì zài gāozhōng de shíhou.

HSK5

Mối tình đầu của tôi là vào thời trung học.

My first love was in high school.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50