拼
删改
HSK5v 0 · Lv.1
shāngǎi
sửa chữa; lược bỏ; cắt bỏ; san cải
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要随便删改我的文章。
Bùyào suíbiàn shān gǎi wǒ de wénzhāng.
≈HSK6
Đừng tùy tiện chỉnh sửa bài viết của tôi.
Don't casually delete or alter my article.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分