拼
删略
HSK6v 0 · Lv.1
shānlüè
lược bỏ; lược bớt; cắt bớt
leave out; delete; omit
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 删节省略
等级
义项 ①v≈HSK6
lược bỏ; lược bớt; cắt bớt
删节省略
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lược bỏ; lược bớt; cắt bớt
leave out; delete; omit
lược bỏ; lược bớt; cắt bớt
删节省略