WinHSK

删节

HSK5v
0 · Lv.1
shānjié

tóm gọn; tóm lược; rút gọn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这课课文太长,讲课时要删节一下。

Zhè kè kèwén tài cháng, jiǎngkè shí yào shānjié yīxià.

HSK6

Bài khoá này quá dài, lúc giảng bài cần phải rút gọn lại.

This lesson's text is too long; it needs to be abridged when teaching.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50