拼
删除
HSK5v 0 · Lv.1
shānchú
xoá; vứt bỏ; loại bỏ; hủy bỏ
漢越 san trừ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 删去
等级
义项 ①v≈HSK5
xoá; vứt bỏ; loại bỏ; hủy bỏ
删去
免费例句
你可以删除那些旧照片。
Nǐ kěyǐ shānchú nàxiē jiù zhàopiàn.
≈HSK4
Bạn có thể xóa những bức ảnh cũ đó.
You can delete those old photos.
我不小心删除了文件。
Wǒ bù xiǎoxīn shānchúle wénjiàn.
≈HSK4
Tôi vô tình xóa mất tệp.
I accidentally deleted the file.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分