拼
删除要素
HSK6n 0 · Lv.1
shānchúyàosù
xóa bỏ yếu tố
漢越
字解构
Phân tích chữ删shānHSK5xoá; cắt; lược (câu văn)除chúHSK3trừ; ngoại trừ要yào多音HSK1phải, nên, cần素sùHSK5chay; rau dưa; đồ chay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分