WinHSK

判刑

HSK7-9v
0 · Lv.1
pànxínɡ

phán quyết hình phạt

漢越 phán hình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 判处刑罚。
义项 vHSK7-9

phán quyết hình phạt

判处刑罚。

免费例句

他被判了三年刑。

Tā bèi pàn le sān nián xíng.

HSK5

Anh ấy bị phạt ba năm tù.

He was sentenced to three years in prison.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan