WinHSK

判定

HSK7-9v
0 · Lv.1
pàndìng

phán định; xét đoán; xác định

漢越 phán định

例句

Câu ví dụ
免费例句

专家判定设备有问题。

Zhuānjiā pàndìng shèbèi yǒu wèntí.

HSK5

Chuyên gia xác định thiết bị có vấn đề.

The expert determined that there is a problem with the equipment.

他判定了正确方向。

Tā pàn dìng le zhèng què fāng xiàng.

HSK5

Anh ấy xác định hướng đi đúng.

He determined the correct direction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan