拼
刨光
HSK7-9v 0 · Lv.1
páoguāng
bào sạch; bào nhẵn; bào bóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用锋利的刀具刮擦使(物表面)光滑或干净
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bào sạch; bào nhẵn; bào bóng
用锋利的刀具刮擦使(物表面)光滑或干净
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bào sạch; bào nhẵn; bào bóng
bào sạch; bào nhẵn; bào bóng
用锋利的刀具刮擦使(物表面)光滑或干净