WinHSK

刨冰

HSK7-9n
0 · Lv.1
páobīng

đá bào

water ice (crushed or in shavings); flake ice; shavings of ice [ 相关词条 ] 刨冰机 [名] ice shaver

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50