WinHSK

刨冰

HSK7-9n
0 · Lv.1
páobīng

đá bào

water ice (crushed or in shavings); flake ice; shavings of ice [ 相关词条 ] 刨冰机 [名] ice shaver

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这家店的芒果刨冰特别有名。

Zhè jiā diàn de mángguǒ bàobīng tèbié yǒumíng.

HSK5

Đá bào xoài của quán này rất nổi tiếng.

This shop's mango shaved ice is especially famous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50