WinHSK

刨根

HSK7-9v
0 · Lv.1
páogēn

(văn học) đào gốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. to dig up the root
  2. to get to the heart of (the matter)
义项 vHSK7-9

(văn học) đào gốc

lit. to dig up the root

免费例句

他喜欢刨根问底。

Tā xǐhuān páogēn wèndǐ.

HSK6

Anh ấy thích hỏi đến cùng.

He likes to get to the bottom of things.

义项 vHSK7-9

để đi đến trung tâm của (vấn đề)

to get to the heart of (the matter)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50