拼
刨根
HSK7-9v 0 · Lv.1
páogēn
(văn học) đào gốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢刨根问底。
Tā xǐhuān páogēn wèndǐ.
≈HSK6
Anh ấy thích hỏi đến cùng.
He likes to get to the bottom of things.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(văn học) đào gốc
他喜欢刨根问底。
Tā xǐhuān páogēn wèndǐ.
Anh ấy thích hỏi đến cùng.
He likes to get to the bottom of things.