拼
利刃
HSK1n 0 · Lv.1
lìrèn
lưỡi dao sắc bén
sharp knife/sword
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用利刃削苹果,十分简单。
Tā yòng lì rèn xiāo píng guǒ, shí fēn jiǎn dān.
≈HSK6
Anh ấy dùng dao sắc gọt táo, rất đơn giản.
He peeled an apple with a sharp knife, very simple.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分