拼
利率
HSK7-9n 0 · Lv.1
lìlǜ
lãi suất; tỉ lệ lãi
漢越 lợi luật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (一定时期内)利息额与存入或贷出本金的比率
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lãi suất; tỉ lệ lãi
(一定时期内)利息额与存入或贷出本金的比率
免费例句
我在查贷款的利率。
wǒ zài chá dàikuǎn de lìlǜ.
≈HSK4
Tôi đang kiểm tra lãi suất của khoản vay.
I'm checking the interest rate on the loan.
存款利率降低了。
Cúnkuǎn lìlǜ jiàngdī le.
≈HSK5
Lãi suất tiền gửi đã giảm.
The deposit interest rate has decreased.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分