WinHSK

利用

HSK5v
0 · Lv.1
lìyòng

dùng; sử dụng; tận dụng; áp dụng

漢越 lợi dụng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人或事物发挥效能, 以达到自己的目的, 宾语既可以是人或事物, 也可以是抽象事物
  2. 用手段使人或事物为自己服务
义项 vHSK5

dùng; sử dụng; tận dụng; áp dụng

使人或事物发挥效能, 以达到自己的目的, 宾语既可以是人或事物, 也可以是抽象事物

免费例句

他利用资源完成了项目。

tā lì yòng zī yuán wán chéng le xiàng mù

HSK4

Anh ấy sử dụng tài nguyên để hoàn thành dự án.

He used the resources to complete the project.

她利用休息时间去健身。

Tā lìyòng xiūxi shíjiān qù jiànshēn.

HSK4

Cô ấy tận dụng thời gian nghỉ để đi tập gym.

She uses her break time to work out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

lợi dụng (ý xấu)

用手段使人或事物为自己服务

免费例句

他是在利用你,你不要相信他。

Tā shì zài lìyòng nǐ, nǐ bùyào xiāngxìn tā.

HSK4

Anh ta đang lợi dụng bạn đấy, đừng tin.

He is using you; don't trust him.

他曾经利用过我的同情心。

Tā céngjīng lìyòng guò wǒ de tóngqíngxīn.

HSK4

Anh ấy từng lợi dụng lòng thương của tôi.

He once took advantage of my sympathy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。