拼
利禄
HSK1n 0 · Lv.1
lìlù
lợi lộc; bổng lộc (quan lại)
rank and wealth 参见:功名 利禄 贪图 利禄 be greedy for wealth and rank; hanker after money and position
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (官吏的) 钱财和爵禄
等级
义项 ①n≈HSK1
lợi lộc; bổng lộc (quan lại)
(官吏的) 钱财和爵禄
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分