WinHSK

别嘴

HSK3v
0 · Lv.1
biézuǐ

vấp; không lưu loát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说话不流利
义项 vHSK3

vấp; không lưu loát

说话不流利

免费例句

他的英语说得很别扭。

tā de yīng yǔ shuō de hěn biè niu.

HSK5

Tiếng Anh của nó nói không lưu loát.

His English sounds very awkward.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan