WinHSK

别的

HSK3pro
0 · Lv.1
biéde

khác; cái khác

漢越 biệt đích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指其他的;另外的
义项 proHSK3

khác; cái khác

指其他的;另外的

免费例句

别的商店都关门了。

bié de shāng diàn dōu guān mén le.

HSK1

Những cửa hàng khác đã đóng hết rồi.

The other shops are all closed.

你还要别的东西吗?

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50