拼
别致
HSK7-9adj 0 · Lv.1
biézhì
độc đáo; mới mẻ; khác thường; khác biệt; kỳ lạ; mới lạ
漢越 biệt trí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 新奇; 跟寻常不同
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
độc đáo; mới mẻ; khác thường; khác biệt; kỳ lạ; mới lạ
新奇; 跟寻常不同
免费例句
她的发型很别致。
tā de fàxíng hěn biézhì.
≈HSK5
Kiểu tóc của cô ấy rất mới lạ.
Her hairstyle is very unique.
她的穿着很别致。
Tā de chuānzhuó hěn biézhì.
≈HSK5
Trang phục của cô ấy rất độc đáo.
Her outfit is very unique.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分