WinHSK

刮伤

HSK4n
0 · Lv.1
guāshāng

vết xước; vết trầy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挠;轻抓
义项 nHSK4

vết xước; vết trầy

挠;轻抓

免费例句

我的腿上有一个刮伤。

wǒ de tuǐ shàng yǒu yī gè guāshāng.

HSK5

Có một vết xước trên chân tôi.

I have a scratch on my leg.

他的手臂上有一道刮伤。

tā de shǒu bì shàng yǒu yī dào guā shāng.

HSK6

Cánh tay của anh ấy có một vết xước.

There is a scratch on his arm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan