WinHSK

刮削

HSK7-9v
0 · Lv.1
guāxiāo

nạo; cạo; cạo gọt

exploit; embezzle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用刀子一类的工具把物体表面的东西去掉
  2. 比喻克扣或盘剥
  3. 比喻榨取劳动人民血汗、过着寄生生活的人
  4. 用各种方法掠夺 (人民的财务)
义项 vHSK7-9

nạo; cạo; cạo gọt

用刀子一类的工具把物体表面的东西去掉

义项 vHSK7-9

cắt xén; ăn bớt; ăn xén; đẽo khoét; bào nạo; ăn đẽo; bào bọt

比喻克扣或盘剥

义项 vHSK7-9

hút máu

比喻榨取劳动人民血汗、过着寄生生活的人

义项 vHSK7-9

vét voi

用各种方法掠夺 (人民的财务)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan