拼
刮削
HSK7-9v 0 · Lv.1
guāxiāo
nạo; cạo; cạo gọt
exploit; embezzle
漢越
字解构
Phân tích chữ刮guāHSK3cạo; gọt; róc; nạo vét; tẩy; nạo削xiāo多音HSK7-9gọt; vót; trảy; lóc; vạt; vạc / cắt bóng (bóng bàn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分