WinHSK

刮板

HSK3n
0 · Lv.1
guābǎn

chổi cao su; nùi cao su

strickle board [ 相关词条 ] 刮板泵 [名] scraper pump 刮板输送机 [名] scraper conveyor; drag-flight conveyor 刮板运输机 [名] scraper chain conveyor

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一端有一横条的带柄工具,横条上装有皮革或橡胶片,用以在 (如人行道、窗玻璃或甲板) 面上布开、推开或拭去液体
义项 nHSK3

chổi cao su; nùi cao su

一端有一横条的带柄工具,横条上装有皮革或橡胶片,用以在 (如人行道、窗玻璃或甲板) 面上布开、推开或拭去液体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan