拼
刮痕
HSK6n 0 · Lv.1
guāhén
vết trầy; vết xước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
汽车的侧面有些刮痕。
qìchē de cèmiàn yǒuxiē guāhén.
≈HSK6
Mặt bên của xe có vài vết xước.
There are some scratches on the side of the car.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分