WinHSK

刮痧

HSK1v
0 · Lv.1
guāshā

cạo gió; đánh gió

guasha [a treatment by scraping the patient's neck, chest or back with coin, etc]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他第一次尝试刮痧。

tā dì yī cì cháng shì guā shā.

HSK6

Anh ấy lần đầu thử cạo gió.

He tried gua sha for the first time.

刮痧后皮肤会有红印。

guāshā hòu pífū huì yǒu hóngyìn.

HSK6

Sau khi cạo gió, da sẽ có vết đỏ.

After gua sha, the skin will have red marks.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan