拼
刮脸
HSK3v 0 · Lv.1
guāliǎn
cạo mặt; cạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用剃刀等把脸上的胡须和寒毛刮掉
等级
义项 ①v≈HSK3
cạo mặt; cạo
用剃刀等把脸上的胡须和寒毛刮掉
免费例句
时把脸刮破了。
≈HSK4
Anh ấy cắt mặt khi cạo râu. Tôi muốn cạo mặt.
He cut himself shaving. 我要 刮脸 。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分