拼
刮花
HSK3n 0 · Lv.1
guāhuā
Vết trầy; vết xước; xước; trầy xước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
光盘已经被刮花了。
guāng pán yǐ jīng bèi guā huā le.
≈HSK6
Đĩa CD đã bị trầy xước rồi.
The CD has been scratched.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vết trầy; vết xước; xước; trầy xước
光盘已经被刮花了。
guāng pán yǐ jīng bèi guā huā le.
Đĩa CD đã bị trầy xước rồi.
The CD has been scratched.