WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
到处
HSK3
adv
0 · Lv.1
dàochù
khắp nơi; mọi nơi; nơi nơi; đâu đâu; khắp chốn; chỗ nào cũng
漢越 đáo xứ
字解构
Phân tích chữ
到
dào
HSK1
đến, tới
处
chǔ
多音
HSK5
ở; ở nhà / sống; ăn ở; ứng xử; cư xử
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
到处可见
dào chù kě jiàn
HSK5
đâu đâu cũng có; đâu đâu cũng thấy; phổ biến
到处寻求
dào chù xún qiú
HSK6
chạy
到处碰壁
dào chù pèng bì
HSK6
khắp nơi đụng tường; gặp trở ngại hoặc bị từ chối khắp nơi, việc không thành công
到处钻营
dào chù zuān yíng
HSK6
buôn ngược bán xuôi
到处闲聊
dào chù xián liáo
HSK5
buôn dưa lê
查词
复习
真题
工具
我的