WinHSK

到齐

HSK5v
0 · Lv.1
dào

đến đủ; có mặt đầy đủ; tề tựu đông đủ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

货物都已经到齐,可以发货了。

huòwù dōu yǐjīng dàoqí, kěyǐ fāhuò le.

HSK5

Hàng hóa đều đã đến đủ, có thể xuất hàng rồi.

All the goods have arrived, we can ship them now.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan