WinHSK

制服

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
zhìfú

chế ngự; khống chế; bắt phục tùng

漢越 chế phục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用强力压制使驯顺或服从
  2. 某些职业和岗位所规定的、式样统一的服装
义项 vHSK7-9

chế ngự; khống chế; bắt phục tùng

用强力压制使驯顺或服从

免费例句

他穿着一件棕色制服。

Tā chuān zhe yī jiàn zōngsè zhìfú.

HSK4

Anh ấy mặc một bộ đồng phục màu nâu.

He is wearing a brown uniform.

他们合力制服了猛兽。

tā men hé lì zhì fú le měng shòu.

HSK5

Họ cùng nhau khống chế con thú dữ.

They worked together to subdue the fierce beast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

đồng phục

某些职业和岗位所规定的、式样统一的服装

免费例句

学生们都要穿制服。

xuéshengmen dōu yào chuān zhìfú.

HSK4

Học sinh đều phải mặc đồng phục.

All students must wear uniforms.

他们穿着统一的制服。

Tāmen chuān zhe tǒngyī de zhìfú.

HSK5

Họ mặc đồng phục giống nhau.

They are wearing a uniform.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50