拼
制服呢
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìfúne
nỉ đồng phục
漢越
字解构
Phân tích chữ制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng服fú多音HSK1quần áo; phục vụ呢neHSK1thế, nhỉ, vậy, nhé, nhi, đấy, thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分