拼
制衡
HSK5v 0 · Lv.1
zhìhéng
kiểm tra và cân bằng
check and balance
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- checks and balances
- to check and balance (power)
等级
义项 ①v≈HSK5
kiểm tra và cân bằng
checks and balances
义项 ②v≈HSK5
để kiểm tra và cân bằng (quyền lực)
to check and balance (power)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分