WinHSK

刷子

HSK4n
0 · Lv.1
shuāzi

cọ; bàn chải

brush; scrub 硬 刷子 scrubbing-brush 衣服 刷子 clothes brush

漢越 loát tử

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50