拼
刷子
HSK4n 0 · Lv.1
shuāzi
cọ; bàn chải
brush; scrub 硬 刷子 scrubbing-brush 衣服 刷子 clothes brush
漢越 loát tử
例句
Câu ví dụ免费例句
给我拿一把粉色的刷子。
Gěi wǒ ná yī bǎ fěnsè de shuāzi.
≈HSK4
Lấy cho tôi cái bàn chải màu hồng.
Get me a pink brush.
这个刷子的毛很柔软。
Zhè gè shuāzi de máo hěn róuruǎn.
≈HSK4
Lông của cái bàn chải này rất mềm.
The bristles of this brush are very soft.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分